Từ đồng nghĩa với "útítt"
| út | ít | ít ỏi | ít ỏi |
| nhỏ | bé | thương | yêu |
| cưng | mềm | mỏng manh | nhút nhát |
| dễ thương | đáng yêu | tí hon | nhỏ bé |
| khiêm tốn | thầm lặng | tình cảm | đơn giản |
| út | ít | ít ỏi | ít ỏi |
| nhỏ | bé | thương | yêu |
| cưng | mềm | mỏng manh | nhút nhát |
| dễ thương | đáng yêu | tí hon | nhỏ bé |
| khiêm tốn | thầm lặng | tình cảm | đơn giản |