Từ đồng nghĩa với "ý"
| ý tưởng | ý định | ý kiến | ý nghĩ |
| tư tưởng | khái niệm | hình thức | ý nghĩa |
| suy nghĩ | diễn giải | nhận thức | quan niệm |
| kế hoạch hành động | ý niệm | tưởng | sự tưởng tượng |
| kết luận | chủ đề | sự hình dung | ý đồ |
| ý tưởng | ý định | ý kiến | ý nghĩ |
| tư tưởng | khái niệm | hình thức | ý nghĩa |
| suy nghĩ | diễn giải | nhận thức | quan niệm |
| kế hoạch hành động | ý niệm | tưởng | sự tưởng tượng |
| kết luận | chủ đề | sự hình dung | ý đồ |