Từ đồng nghĩa với "ý chừng"
| cảm giác | phỏng đoán | dự đoán | nhận thấy |
| quan sát | nghĩ rằng | cảm nhận | đoán |
| tin rằng | có vẻ | hình dung | suy đoán |
| cảm nhận được | có thể | ngờ rằng | đoán chừng |
| cảm thấy | có ý kiến | có thể là | có khả năng |
| cảm giác | phỏng đoán | dự đoán | nhận thấy |
| quan sát | nghĩ rằng | cảm nhận | đoán |
| tin rằng | có vẻ | hình dung | suy đoán |
| cảm nhận được | có thể | ngờ rằng | đoán chừng |
| cảm thấy | có ý kiến | có thể là | có khả năng |