Từ đồng nghĩa với "ý tình"
| tình ý | ý muốn | ý định | tâm tư |
| tâm tình | cảm xúc | tình cảm | ý nghĩ |
| ý thức | suy nghĩ | khát vọng | mong muốn |
| trăn trở | nỗi niềm | tâm sự | ý nguyện |
| ý tưởng | cảm nhận | tình thương | tình cảm riêng |
| tình ý | ý muốn | ý định | tâm tư |
| tâm tình | cảm xúc | tình cảm | ý nghĩ |
| ý thức | suy nghĩ | khát vọng | mong muốn |
| trăn trở | nỗi niềm | tâm sự | ý nguyện |
| ý tưởng | cảm nhận | tình thương | tình cảm riêng |