Từ đồng nghĩa với "ý thức hệ"
| hệ tư tưởng | tư tưởng | quan điểm | niềm tin |
| hệ thống tư tưởng | chủ nghĩa | đường lối | triết lý |
| tín ngưỡng | hệ thống niềm tin | cách nhìn | quan niệm |
| lý thuyết | tư duy | định hướng | mô hình tư tưởng |
| cách thức | phong trào | chủ thuyết | tư tưởng chính trị |