Từ đồng nghĩa với "ÿ nông cạn"
| hời hợt | nông nổi | thiếu sâu sắc | nông cạn |
| nông thôn | hời hợt | nông nỗi | nông cạn |
| thiếu hiểu biết | thiếu chiều sâu | nông dân | nông nghiệp |
| nông trí | nông tâm | nông đức | nông phu |
| nông thảo | nông lâm | nông sản | nông thảo |
| hời hợt | nông nổi | thiếu sâu sắc | nông cạn |
| nông thôn | hời hợt | nông nỗi | nông cạn |
| thiếu hiểu biết | thiếu chiều sâu | nông dân | nông nghiệp |
| nông trí | nông tâm | nông đức | nông phu |
| nông thảo | nông lâm | nông sản | nông thảo |