Từ đồng nghĩa với "ăn đợi nằm chờ"
| ăn chực | ăn không | ăn bám | ăn nhờ |
| ăn vạ | ăn xin | ăn lén | ăn cắp |
| ăn chơi | ăn mày | ăn hại | ăn đong |
| ăn tạm | ăn vạ | ăn bẩn | ăn bám |
| chờ đợi | chờ mong | chờ thời | chờ cơ hội |
| ăn chực | ăn không | ăn bám | ăn nhờ |
| ăn vạ | ăn xin | ăn lén | ăn cắp |
| ăn chơi | ăn mày | ăn hại | ăn đong |
| ăn tạm | ăn vạ | ăn bẩn | ăn bám |
| chờ đợi | chờ mong | chờ thời | chờ cơ hội |