Từ đồng nghĩa với "ăn ở"
| chỗ ở | phòng ở | chỗ trọ | nhà khách |
| căn hộ | chung cư | ký túc xá | buồng |
| chỗ ăn chỗ ở | sống chung | cư xử | đối xử |
| hòa hợp | gắn bó | sống cùng | sống chung sống |
| hôn nhân | gia đình | tình nghĩa | tình cảm |
| chỗ ở | phòng ở | chỗ trọ | nhà khách |
| căn hộ | chung cư | ký túc xá | buồng |
| chỗ ăn chỗ ở | sống chung | cư xử | đối xử |
| hòa hợp | gắn bó | sống cùng | sống chung sống |
| hôn nhân | gia đình | tình nghĩa | tình cảm |