Từ đồng nghĩa với "ăn bận"
| mặc | ăn mặc | trang phục | thời trang |
| quần áo | bộ đồ | trang điểm | phối đồ |
| diện | thể hiện | bày biện | trang trí |
| phong cách | kiểu dáng | thời thượng | điệu đà |
| sang trọng | đơn giản | cá tính | tôn dáng |
| mặc | ăn mặc | trang phục | thời trang |
| quần áo | bộ đồ | trang điểm | phối đồ |
| diện | thể hiện | bày biện | trang trí |
| phong cách | kiểu dáng | thời thượng | điệu đà |
| sang trọng | đơn giản | cá tính | tôn dáng |