Từ đồng nghĩa với "ăn bốc"
| ăn | tiêu thụ | ăn hết | sử dụng hết |
| cạn kiệt | xả | nuốt | hấp thụ |
| thụ hưởng | tiêu dùng | tận dụng | dùng |
| mang đi | lấy | hốt | bốc |
| vơ | gom | thu | đổ |
| ăn | tiêu thụ | ăn hết | sử dụng hết |
| cạn kiệt | xả | nuốt | hấp thụ |
| thụ hưởng | tiêu dùng | tận dụng | dùng |
| mang đi | lấy | hốt | bốc |
| vơ | gom | thu | đổ |