Từ đồng nghĩa với "ăn cấp ăn nảy"
| ăn cắp | ăn cháo đái bát | bội bạc | phụ ơn |
| không biết ơn | vong ân | phản bội | thất tín |
| không trung thực | lừa dối | đồ tể | trộm cắp |
| lén lút | xảo trá | gian dối | lừa đảo |
| điêu ngoa | mưu mô | tham lam | tính toán |
| ăn cắp | ăn cháo đái bát | bội bạc | phụ ơn |
| không biết ơn | vong ân | phản bội | thất tín |
| không trung thực | lừa dối | đồ tể | trộm cắp |
| lén lút | xảo trá | gian dối | lừa đảo |
| điêu ngoa | mưu mô | tham lam | tính toán |