Từ đồng nghĩa với "ăn chơi"
| chơi bời phóng đãng | cháy hết mình | phóng lãng | chơi hết |
| tản mạn | lãng phí | vui chơi | thả ga |
| đi chơi | xả stress | tận hưởng | đi chơi bời |
| hưởng thụ | vui vẻ | đi chơi thỏa thích | thú vui |
| đi chơi xa | thích thú | đi chơi đêm | thả lỏng |
| vui vẻ phóng khoáng |