Từ đồng nghĩa với "ăn chắc mặc bền"
| bền | chắc chắn | vững chắc | đảm bảo |
| kiên cố | vững vàng | bền bỉ | dai |
| chắc | cứng cáp | đồ bền | thời trang bền |
| chất lượng | đồ chắc | bền lâu | bền vững |
| đồ dùng lâu dài | đồ bền bỉ | đồ chắc chắn | đồ kiên cố |
| bền | chắc chắn | vững chắc | đảm bảo |
| kiên cố | vững vàng | bền bỉ | dai |
| chắc | cứng cáp | đồ bền | thời trang bền |
| chất lượng | đồ chắc | bền lâu | bền vững |
| đồ dùng lâu dài | đồ bền bỉ | đồ chắc chắn | đồ kiên cố |