Từ đồng nghĩa với "ăn chay nằm đất"
| ăn chay | kiêng khem | sống kham khổ | cầu nguyện |
| đại tang | thờ cúng | tín ngưỡng | tu hành |
| nhịn ăn | thanh tịnh | tịnh tâm | khổ hạnh |
| đạm bạc | giản dị | thanh đạm | từ bi |
| phúc đức | truyền thống | nghi lễ | tôn thờ |
| ăn chay | kiêng khem | sống kham khổ | cầu nguyện |
| đại tang | thờ cúng | tín ngưỡng | tu hành |
| nhịn ăn | thanh tịnh | tịnh tâm | khổ hạnh |
| đạm bạc | giản dị | thanh đạm | từ bi |
| phúc đức | truyền thống | nghi lễ | tôn thờ |