Từ đồng nghĩa với "ăn dưng ngổi rồi"
| ăn đất | ăn đong | ăn mày | ăn xin |
| ăn bám | ăn nhờ | ăn vạ | ăn chơi |
| ăn sẵn | ăn lộc | ăn hại | ăn không |
| ăn thừa | ăn tàn | ăn mòn | ăn xổi |
| ăn tạm | ăn vặt | ăn lén | ăn chực |
| ăn đất | ăn đong | ăn mày | ăn xin |
| ăn bám | ăn nhờ | ăn vạ | ăn chơi |
| ăn sẵn | ăn lộc | ăn hại | ăn không |
| ăn thừa | ăn tàn | ăn mòn | ăn xổi |
| ăn tạm | ăn vặt | ăn lén | ăn chực |