Từ đồng nghĩa với "ăn gởi nằm nhờ"
| ở nhờ | ăn nhờ | nương nhờ | tạm trú |
| tạm cư | nhờ vả | cư trú | trú ngụ |
| sống nhờ | chạy chọt | xin ăn | đi nhờ |
| mượn chỗ | nhờ cậy | tạm bợ | tạm thời |
| không có chỗ ở | không có nơi trú | không có nơi ở | không có chỗ ở nhờ |
| ở nhờ | ăn nhờ | nương nhờ | tạm trú |
| tạm cư | nhờ vả | cư trú | trú ngụ |
| sống nhờ | chạy chọt | xin ăn | đi nhờ |
| mượn chỗ | nhờ cậy | tạm bợ | tạm thời |
| không có chỗ ở | không có nơi trú | không có nơi ở | không có chỗ ở nhờ |