Từ đồng nghĩa với "ăn ghém"
| ăn sống | ăn kèm | ăn chung | ăn lẫn |
| ăn trộn | ăn rau sống | ăn với | ăn ghém rau |
| ăn ghém trầu | ăn thuốc lào | ăn giá | ăn kèm trầu |
| ăn kèm thuốc | ăn ghém giá | ăn ghém thức ăn | ăn ghém món |
| ăn ghém đồ | ăn ghém hải sản | ăn ghém trái cây | thỏa thuận giá |