Từ đồng nghĩa với "ăn gió nằm mưa"
| chịu đựng | chịu khổ | chịu mưa | chịu gió |
| vất vả | khổ sở | đi đường xa | đi bộ |
| lăn lóc | mạo hiểm | trải nghiệm | đương đầu |
| gặp khó khăn | chịu đựng gian khổ | sống ngoài trời | đi lang thang |
| đi bụi | đi phượt | khó khăn | gian nan |
| chịu đựng | chịu khổ | chịu mưa | chịu gió |
| vất vả | khổ sở | đi đường xa | đi bộ |
| lăn lóc | mạo hiểm | trải nghiệm | đương đầu |
| gặp khó khăn | chịu đựng gian khổ | sống ngoài trời | đi lang thang |
| đi bụi | đi phượt | khó khăn | gian nan |