Từ đồng nghĩa với "ăn trả bữa"
| ăn ngon | ăn khỏe | ăn thỏa thích | ăn bù |
| ăn mừng | ăn no | ăn sảng khoái | ăn thỏa mãn |
| ăn tươi | ăn đậm đà | ăn vui vẻ | ăn ngon miệng |
| ăn bữa tiệc | ăn thịnh soạn | ăn bữa lớn | ăn bữa ngon |
| ăn bữa đãi | ăn bữa thịnh soạn | ăn bữa hoành tráng | ăn bữa khao |