Từ đồng nghĩa với "ăn vụng"
| lén lút | lén | trộm | không khéo léo |
| làm vụng | vụng về | lóng ngóng | vụng |
| nặng tay | không tinh tế | không khéo | mờ ám |
| bí mật | lén lút làm | lén lút ăn | không thận trọng |
| không cẩn thận | vụng về trong hành động | không khéo tay | không khéo léo |
| lén lút | lén | trộm | không khéo léo |
| làm vụng | vụng về | lóng ngóng | vụng |
| nặng tay | không tinh tế | không khéo | mờ ám |
| bí mật | lén lút làm | lén lút ăn | không thận trọng |
| không cẩn thận | vụng về trong hành động | không khéo tay | không khéo léo |