Từ đồng nghĩa với "ăngten"
| ăngten | anten | băng tần | tín hiệu |
| phát sóng | thu tín hiệu | đường truyền | kết nối |
| truyền thông | thiết bị thu | thiết bị phát | cảm biến |
| mạng không dây | công nghệ không dây | truyền tín hiệu | đầu thu |
| đầu phát | kênh truyền | tín hiệu vô tuyến | tín hiệu điện từ |