Từ đồng nghĩa với "đài gương"
| gương soi | người đẹp | khuê các | mỹ nhân |
| cô gái | nàng | tiểu thư | phụ nữ |
| đẹp | xinh đẹp | thục nữ | cô nương |
| bà đẹp | người phụ nữ | nữ nhân | mỹ nữ |
| đài các | đài trang | đài cát | đài hoa |
| gương soi | người đẹp | khuê các | mỹ nhân |
| cô gái | nàng | tiểu thư | phụ nữ |
| đẹp | xinh đẹp | thục nữ | cô nương |
| bà đẹp | người phụ nữ | nữ nhân | mỹ nữ |
| đài các | đài trang | đài cát | đài hoa |