Từ đồng nghĩa với "đài nguyên"
| đài nguyên | đồng bằng | bãi cỏ | vùng đất thấp |
| đồng cỏ | cánh đồng | vùng đất bằng | đầm lầy |
| vùng đất ẩm | cỏ dại | rừng thưa | cây bụi |
| vùng hoang dã | đất ngập nước | vùng đất lạnh | địa hình bằng phẳng |
| vùng đất khô cằn | đất đá | vùng đất cằn cỗi | địa hình thấp |