Từ đồng nghĩa với "đàn đám"
| tụ tập | hội họp | quây quần | gặp gỡ |
| đi chơi | lêu lổng | đánh đu | đùa giỡn |
| vui chơi | hội hè | xum họp | tập trung |
| đi lang thang | đi dạo | chơi bời | đi chơi bời |
| đi chơi với nhau | đi chơi chung | hội nhóm | đám đông |
| tụ tập | hội họp | quây quần | gặp gỡ |
| đi chơi | lêu lổng | đánh đu | đùa giỡn |
| vui chơi | hội hè | xum họp | tập trung |
| đi lang thang | đi dạo | chơi bời | đi chơi bời |
| đi chơi với nhau | đi chơi chung | hội nhóm | đám đông |