Từ đồng nghĩa với "đàn tràng"
| đàn | bàn thờ | bàn lễ | đàn lễ |
| đàn cúng | đàn Phật | đàn giải oan | đàn thờ |
| đàn tế | đàn cầu siêu | đàn lễ Phật | đàn hương |
| đàn bái | đàn tụng | đàn cầu nguyện | đàn lễ hội |
| đàn tôn thờ | đàn linh | đàn thuyết pháp | đàn tổ chức lễ |
| đàn | bàn thờ | bàn lễ | đàn lễ |
| đàn cúng | đàn Phật | đàn giải oan | đàn thờ |
| đàn tế | đàn cầu siêu | đàn lễ Phật | đàn hương |
| đàn bái | đàn tụng | đàn cầu nguyện | đàn lễ hội |
| đàn tôn thờ | đàn linh | đàn thuyết pháp | đàn tổ chức lễ |