Từ đồng nghĩa với "đàng điếm"
| đàng điếm | lăng nhăng | trai gái bậy bạ | mất nhân cách |
| ăn chơi | buông thả | phóng túng | đi hoang |
| không đứng đắn | không nghiêm túc | điếm đàng | trác táng |
| hư hỏng | đồi bại | xã hội đen | đi chơi bời |
| tán tỉnh | chơi bời | thác loạn | mê muội |
| đàng điếm | lăng nhăng | trai gái bậy bạ | mất nhân cách |
| ăn chơi | buông thả | phóng túng | đi hoang |
| không đứng đắn | không nghiêm túc | điếm đàng | trác táng |
| hư hỏng | đồi bại | xã hội đen | đi chơi bời |
| tán tỉnh | chơi bời | thác loạn | mê muội |