Từ đồng nghĩa với "đành lòng"
| sẵn lòng | sẵn sàng | tự nguyện | hết lòng |
| chịu đựng | đồng ý | chấp nhận | thỏa hiệp |
| nhẫn nhịn | cam chịu | không nỡ | đang tâm |
| khó xử | bất đắc dĩ | tâm phục | tâm tình |
| thành tâm | hòa nhã | đồng cảm | thông cảm |
| sẵn lòng | sẵn sàng | tự nguyện | hết lòng |
| chịu đựng | đồng ý | chấp nhận | thỏa hiệp |
| nhẫn nhịn | cam chịu | không nỡ | đang tâm |
| khó xử | bất đắc dĩ | tâm phục | tâm tình |
| thành tâm | hòa nhã | đồng cảm | thông cảm |