Từ đồng nghĩa với "đành rành"
| rành rành | rõ ràng | minh bạch | hiển nhiên |
| chắc chắn | đương nhiên | không thể chối cãi | không thể phủ nhận |
| rành mạch | sáng tỏ | tỏ tường | biết rõ |
| thấu đáo | sáng suốt | đã rõ | đã biết |
| có chứng cứ | có bằng chứng | không nghi ngờ | không mơ hồ |
| rành rành | rõ ràng | minh bạch | hiển nhiên |
| chắc chắn | đương nhiên | không thể chối cãi | không thể phủ nhận |
| rành mạch | sáng tỏ | tỏ tường | biết rõ |
| thấu đáo | sáng suốt | đã rõ | đã biết |
| có chứng cứ | có bằng chứng | không nghi ngờ | không mơ hồ |