Từ đồng nghĩa với "đào đạt"
| đạt dào | thành đạt | thành công | giỏi giang |
| xuất sắc | tài năng | khéo léo | thông minh |
| khôn ngoan | có năng lực | có khả năng | điêu luyện |
| tinh thông | sáng suốt | điểm cao | đạt yêu cầu |
| đạt tiêu chuẩn | đạt được | đạt mục tiêu | đạt thành tựu |
| đạt dào | thành đạt | thành công | giỏi giang |
| xuất sắc | tài năng | khéo léo | thông minh |
| khôn ngoan | có năng lực | có khả năng | điêu luyện |
| tinh thông | sáng suốt | điểm cao | đạt yêu cầu |
| đạt tiêu chuẩn | đạt được | đạt mục tiêu | đạt thành tựu |