Từ đồng nghĩa với "đào kép"
| diễn viên | kép | nghệ sĩ | diễn viên hài |
| nghệ sĩ sân khấu | nghệ sĩ biểu diễn | người diễn | người đóng |
| người trình diễn | người làm trò | kẻ giả dối | kẻ lừa đảo |
| kẻ mạo danh | kẻ lừa gạt | kẻ diễn trò | kẻ lừa tình |
| kẻ lừa lọc | kẻ giả mạo | kẻ lừa dối | kẻ mạo hiểm |