Từ đồng nghĩa với "đào tơ liễu yếu"
| liễu yếu | đào tơ | mảnh mai | yếu đuối |
| thanh thoát | nhẹ nhàng | tươi tắn | thướt tha |
| mềm mại | yểu điệu | thanh nhã | duyên dáng |
| như hoa | như cành | tuyết sương | mỏng manh |
| tuyệt sắc | ngọc ngà | trong trẻo | điệu đà |
| liễu yếu | đào tơ | mảnh mai | yếu đuối |
| thanh thoát | nhẹ nhàng | tươi tắn | thướt tha |
| mềm mại | yểu điệu | thanh nhã | duyên dáng |
| như hoa | như cành | tuyết sương | mỏng manh |
| tuyệt sắc | ngọc ngà | trong trẻo | điệu đà |