Từ đồng nghĩa với "đá dăm"
| đá nhỏ | đá vụn | đá nghiền | đá sỏi |
| đá dăm thô | đá răm | đá xây dựng | đá lót |
| đá nền | đá granit | đá bazan | đá cuội |
| đá mạt | đá dăm mịn | đá dăm lớn | đá dăm tự nhiên |
| đá dăm nhân tạo | đá dăm đường | đá dăm bê tông | đá dăm cát |
| đá nhỏ | đá vụn | đá nghiền | đá sỏi |
| đá dăm thô | đá răm | đá xây dựng | đá lót |
| đá nền | đá granit | đá bazan | đá cuội |
| đá mạt | đá dăm mịn | đá dăm lớn | đá dăm tự nhiên |
| đá dăm nhân tạo | đá dăm đường | đá dăm bê tông | đá dăm cát |