Từ đồng nghĩa với "đá gà đá vịt"
| đá gà | đá vịt | đá chim | đá cá |
| đá thú | đá lợn | đá mèo | đá chó |
| đá heo | đá trâu | đá bò | đá rắn |
| đá ếch | đá nhím | đá gà chọi | đá gà nòi |
| đá gà tre | đá gà cựa | đá gà đòn | đá gà cánh |
| đá gà | đá vịt | đá chim | đá cá |
| đá thú | đá lợn | đá mèo | đá chó |
| đá heo | đá trâu | đá bò | đá rắn |
| đá ếch | đá nhím | đá gà chọi | đá gà nòi |
| đá gà tre | đá gà cựa | đá gà đòn | đá gà cánh |