Từ đồng nghĩa với "đá tai mào"
| đá nhọn | đá lởm chởm | đá sắc | đá gồ ghề |
| đá vách | đá dựng | đá chông chênh | đá tai mèo |
| đá sắc nhọn | đá lở | đá tảng | đá vát |
| đá gãy | đá vụn | đá lồi | đá chóp |
| đá chẻ | đá bờ | đá mấp mô | đá lồi lõm |
| đá nhọn | đá lởm chởm | đá sắc | đá gồ ghề |
| đá vách | đá dựng | đá chông chênh | đá tai mèo |
| đá sắc nhọn | đá lở | đá tảng | đá vát |
| đá gãy | đá vụn | đá lồi | đá chóp |
| đá chẻ | đá bờ | đá mấp mô | đá lồi lõm |