Từ đồng nghĩa với "đách"
| đếch | không | chả | chẳng |
| không có | không hề | không chút | không một |
| không bao giờ | không ai | không gì | không thể |
| không biết | không làm | không thấy | không nghe |
| không nghĩ | không muốn | không cần | không thích |
| đếch | không | chả | chẳng |
| không có | không hề | không chút | không một |
| không bao giờ | không ai | không gì | không thể |
| không biết | không làm | không thấy | không nghe |
| không nghĩ | không muốn | không cần | không thích |