Từ đồng nghĩa với "đái"
| đi tiểu | tè | đi đái | sự đi tiểu |
| sự đi đái | nước tiểu | nước đái | đi giải |
| sự đi giải | pê | pê-đê | rò rỉ |
| nhỏ | tiểu | tiểu tiện | đái tháo đường |
| đái dầm | đái ra quần | đái bậy | đái lén |
| đi tiểu | tè | đi đái | sự đi tiểu |
| sự đi đái | nước tiểu | nước đái | đi giải |
| sự đi giải | pê | pê-đê | rò rỉ |
| nhỏ | tiểu | tiểu tiện | đái tháo đường |
| đái dầm | đái ra quần | đái bậy | đái lén |