Từ đồng nghĩa với "đái tháo"
| đái tháo | tiểu đường | đái nhiều | đái ra nhiều |
| bệnh tiểu đường | đái không kiểm soát | đái thường xuyên | đái liên tục |
| đái không tự chủ | đái rắt | đái đêm | đái lắt nhắt |
| đái ra nước | đái ra máu | đái khó | đái ít |
| đái ngắt quãng | đái khô | đái mặn | đái vàng |
| đái trong |