Từ đồng nghĩa với "đánh đùng"
| đột ngột | bất ngờ | đột nhiên | thình lình |
| chợt | bỗng | bỗng dưng | đột xuất |
| không báo trước | ngay lập tức | vô tình | đang lúc |
| trong chốc lát | chớp nhoáng | nhanh chóng | vội vàng |
| không ngờ | đang yên đang lành | trời ơi đất hỡi | đến bất ngờ |
| đột ngột | bất ngờ | đột nhiên | thình lình |
| chợt | bỗng | bỗng dưng | đột xuất |
| không báo trước | ngay lập tức | vô tình | đang lúc |
| trong chốc lát | chớp nhoáng | nhanh chóng | vội vàng |
| không ngờ | đang yên đang lành | trời ơi đất hỡi | đến bất ngờ |