Từ đồng nghĩa với "đánh đường"
| vượt đường | trèo đèo | đi bộ | đi xa |
| đi khó | đi vất vả | đi đường dài | đi lại |
| đi lạc | đi tìm | đi mệt | đi khổ |
| đi xa xôi | đi lên núi | đi xuống dốc | đi qua |
| đi vào | đi ra | đi tới | đi về |
| vượt đường | trèo đèo | đi bộ | đi xa |
| đi khó | đi vất vả | đi đường dài | đi lại |
| đi lạc | đi tìm | đi mệt | đi khổ |
| đi xa xôi | đi lên núi | đi xuống dốc | đi qua |
| đi vào | đi ra | đi tới | đi về |