Từ đồng nghĩa với "đánh phấn"
| trang điểm | bôi phấn | phấn trang điểm | đánh nền |
| đánh má hồng | đánh khối | đánh mắt | đánh son |
| làm đẹp | tô điểm | thoa phấn | phấn phủ |
| phấn mắt | phấn má | phấn môi | phấn trang trí |
| trang trí | đánh bóng | đánh sáng | đánh nhấn |
| trang điểm | bôi phấn | phấn trang điểm | đánh nền |
| đánh má hồng | đánh khối | đánh mắt | đánh son |
| làm đẹp | tô điểm | thoa phấn | phấn phủ |
| phấn mắt | phấn má | phấn môi | phấn trang trí |
| trang trí | đánh bóng | đánh sáng | đánh nhấn |