Từ đồng nghĩa với "đáo nợ"
| đáo nợ | vay nợ | trả nợ | tái vay |
| vay mới | cơ cấu nợ | gia hạn nợ | tái cấu trúc nợ |
| chuyển nợ | vay lại | thay nợ | đổi nợ |
| tái tài trợ | vay để trả nợ | trả nợ bằng vay | vay để đáo nợ |
| tái cấp vốn | vay vốn | cấp vốn | huy động vốn |
| đáo nợ | vay nợ | trả nợ | tái vay |
| vay mới | cơ cấu nợ | gia hạn nợ | tái cấu trúc nợ |
| chuyển nợ | vay lại | thay nợ | đổi nợ |
| tái tài trợ | vay để trả nợ | trả nợ bằng vay | vay để đáo nợ |
| tái cấp vốn | vay vốn | cấp vốn | huy động vốn |