Từ đồng nghĩa với "đát"
| dát | dập | mỏng | gắn |
| trang trí | bọc | lát | phủ |
| đắp | điêu khắc | chạm | tạo hình |
| mạ | đánh bóng | làm mịn | làm đẹp |
| tô điểm | khắc | đính | dán |
| dát | dập | mỏng | gắn |
| trang trí | bọc | lát | phủ |
| đắp | điêu khắc | chạm | tạo hình |
| mạ | đánh bóng | làm mịn | làm đẹp |
| tô điểm | khắc | đính | dán |