Từ đồng nghĩa với "đâm"
| đâm thủng | đâm dao | đâm bằng dao găm | đâm dao găm |
| chích | chọc | nhát | rạch |
| khoét | xỏ lỗ | đâm vào | đâm xuyên |
| đâm chồi | đâm rễ | đâm ngang | đâm hư |
| đâm toạc | đâm vào | đâm xuống | đâm ra |
| đâm thủng | đâm dao | đâm bằng dao găm | đâm dao găm |
| chích | chọc | nhát | rạch |
| khoét | xỏ lỗ | đâm vào | đâm xuyên |
| đâm chồi | đâm rễ | đâm ngang | đâm hư |
| đâm toạc | đâm vào | đâm xuống | đâm ra |