Từ đồng nghĩa với "đâm hông"
| theo đuổi | tiếp tục | đi theo | bám theo |
| đi theo lao | trượt theo | đâm lao | làm tới |
| không lùi bước | đi đến cùng | không từ bỏ | đi tiếp |
| đi thẳng | đi tiếp tục | theo sát | không quay đầu |
| đâm đầu | đâm vào | chấp nhận | chịu đựng |
| theo đuổi | tiếp tục | đi theo | bám theo |
| đi theo lao | trượt theo | đâm lao | làm tới |
| không lùi bước | đi đến cùng | không từ bỏ | đi tiếp |
| đi thẳng | đi tiếp tục | theo sát | không quay đầu |
| đâm đầu | đâm vào | chấp nhận | chịu đựng |