Từ đồng nghĩa với "đây không sợ đâu"
| không sợ | không lo | không ngại | không e ngại |
| không chùn bước | không run | không hoảng | không băn khoăn |
| không lo lắng | không sợ hãi | dám | mạnh dạn |
| tự tin | vững vàng | kiên quyết | cứng rắn |
| bình tĩnh | vững tâm | không dao động | không lung lay |