Từ đồng nghĩa với "đã"
| đã từng | rồi | trước đó | đã vi |
| sau đó | trước bây giờ | tính đến thời điểm hiện tại | vào thời điểm đó |
| đã qua | đã xảy ra | đã hoàn thành | đã được |
| đã có | đã biết | đã làm | đã thấy |
| đã nói | đã đến | đã nhận | đã hiểu |
| đã từng | rồi | trước đó | đã vi |
| sau đó | trước bây giờ | tính đến thời điểm hiện tại | vào thời điểm đó |
| đã qua | đã xảy ra | đã hoàn thành | đã được |
| đã có | đã biết | đã làm | đã thấy |
| đã nói | đã đến | đã nhận | đã hiểu |