Từ đồng nghĩa với "đã đời"
| thỏa mãn | hả hê | đã ngán | đã chán |
| đã đủ | đã mệt | đã xong | đã rồi |
| đã từng | đã làm | đã thấy | đã quen |
| đã biết | đã trải | đã sướng | đã vui |
| đã thích | đã đủ thứ | đã lắm | đã lâu |
| thỏa mãn | hả hê | đã ngán | đã chán |
| đã đủ | đã mệt | đã xong | đã rồi |
| đã từng | đã làm | đã thấy | đã quen |
| đã biết | đã trải | đã sướng | đã vui |
| đã thích | đã đủ thứ | đã lắm | đã lâu |