Từ đồng nghĩa với "đã hoa"
| đá vôi | đá hoa | đá cẩm thạch | đá quý |
| đá tự nhiên | đá biến chất | đá kết tinh | đá phong thủy |
| đá mài | đá trang trí | đá xây dựng | đá granit |
| đá sa thạch | đá vân | đá thạch anh | đá ngọc |
| đá bọt | đá vôi kết tinh | đá phấn | đá vôi trắng |
| đá vôi | đá hoa | đá cẩm thạch | đá quý |
| đá tự nhiên | đá biến chất | đá kết tinh | đá phong thủy |
| đá mài | đá trang trí | đá xây dựng | đá granit |
| đá sa thạch | đá vân | đá thạch anh | đá ngọc |
| đá bọt | đá vôi kết tinh | đá phấn | đá vôi trắng |