Từ đồng nghĩa với "đèn sách"
| học hành | học tập | đèn | sách |
| kiến thức | học vấn | nghiên cứu | giáo dục |
| học sinh | học giả | tìm hiểu | thư viện |
| tài liệu | bài vở | giảng dạy | thầy cô |
| lớp học | bài học | học phí | tri thức |
| học hành | học tập | đèn | sách |
| kiến thức | học vấn | nghiên cứu | giáo dục |
| học sinh | học giả | tìm hiểu | thư viện |
| tài liệu | bài vở | giảng dạy | thầy cô |
| lớp học | bài học | học phí | tri thức |