Từ đồng nghĩa với "đèn xếp"
| đèn xếp | đèn gấp | đèn lồng | đèn giấy |
| đèn trang trí | đèn nến | đèn hình trụ | đèn hình tròn |
| đèn thắp sáng | đèn chơi | đèn hội | đèn tết |
| đèn màu | đèn nghệ thuật | đèn phong thủy | đèn mini |
| đèn treo | đèn cắm trại | đèn LED | đèn sương mù |
| đèn xếp | đèn gấp | đèn lồng | đèn giấy |
| đèn trang trí | đèn nến | đèn hình trụ | đèn hình tròn |
| đèn thắp sáng | đèn chơi | đèn hội | đèn tết |
| đèn màu | đèn nghệ thuật | đèn phong thủy | đèn mini |
| đèn treo | đèn cắm trại | đèn LED | đèn sương mù |